dân thường

dân thường

Trong thời chiến, nhiều dân thường phải sơ tán khỏi thành phố.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bình thường trong xã hội, không giữ chức vụ quan trọng trong bộ máy nhà nước, quân đội hoặc không thuộc tầng lớp quý tộc, thượng lưu: Chỉ một cá nhân thuộc đại đa số quần chúng, sống làm việc theo những cách thức thông thường.
    • Người không phải quân nhân, không thuộc lực lượng trang: Dùng để phân biệt với những người đang tại ngũ hoặc thuộc biên chế quân đội, công an.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong thời chiến, nhiều dân thường phải sơ tán khỏi thành phố.
    • Khu vực này bị cấm đối với dân thường, chỉ dành cho quân đội tập luyện.
    • Ý kiến của giới chuyên gia đôi khi khác xa với suy nghĩ của dân thường.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sống đời dân thường": chỉ lối sống giản dị, bình thường, không phô trương.
    • Sau khi về hưu, ông ấy chỉ muốn sống đời dân thườngquê nhà.
  • "Trang phục dân thường": quần áo mặc thường ngày, không phải đồng phục quân đội, công an hay lễ phục.
    • Các sĩ quan khi không làm nhiệm vụ có thể mặc trang phục dân thường.
Biến thể từ gần giống
  • Thường dân (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ người dân bình thường.
    • Khu phố này chủ yếu thường dân sinh sống.
  • Dân sự (danh từ): Thường dùng trong pháp lý hoặc để chỉ lĩnh vực, tổ chức không thuộc quân đội ( dụ: tòa án dân sự, công trình dân sự). Có thể dùng để chỉ cá nhân với sắc thái trang trọng hơn.
    • Máy bay này phục vụ cho mục đích dân sự, không phải quân sự.
Từ đồng nghĩa
  • Bách tính: Từ Hán Việt, chỉ trăm họ, nhân dân nói chung.
  • Nhân dân: Tập thể những người dân trong một quốc gia, cộng đồng.
  • Quần chúng: Đông đảo người dân trong xã hội.
Từ trái nghĩa
  • Quân nhân: Người lính, người phục vụ trong quân đội.
  • Quan chức: Người chức vụ trong bộ máy nhà nước.
  • Quý tộc: Người thuộc tầng lớp đặc quyền, cao quý trong xã hội .
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Dân thường như cỏ: Thành ngữ so sánh để nhấn mạnh sự bình thường, giản dị đông đảo của người dân.
    • đây, chúng tôi chỉ những dân thường như cỏ, sống cuộc sống bình dị.
  • Dân thường vô tội: Cụm từ thường thấy trong các bản tin, nhấn mạnh việc những người dân bình thường không liên quan đến xung đột cần được bảo vệ.
    • Vụ nổ đã làm nhiều dân thường vô tội thiệt mạng.